Khám phá tên các bài tập gym bằng tiếng Anh thông dụng nhất
Các khái niệm cốt lõi trong phòng Gym Trước khi đi sâu vào các bài tập cụ thể, việc nắm vững một số khái niệm cơ bản là vô cùng quan trọng:
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể Hiểu rõ tên các nhóm cơ bằng tiếng Anh giúp bạn tập trung vào đúng mục tiêu khi thực hiện các tên bài tập gym bằng tiếng anh:
Tên các bài tập gym bằng tiếng Anh theo nhóm cơ Việc phân loại các tên bài tập gym bằng tiếng anh theo nhóm cơ mục tiêu giúp bạn xây dựng lịch tập khoa học và hiệu quả hơn.
Bài tập cho cơ ngực (Chest Exercises) Bench Press: Đẩy tạ trên ghế. Bao gồm các biến thể như Barbell Bench Press, Dumbbell Bench Press, Incline Bench Press, Decline Bench Press. Push-ups: Hít đất. Chest Fly: Ép ngực.
Bài tập cho cơ lưng (Back Exercises) Pull-ups: Kéo xà. Chin-ups: Kéo xà với lòng bàn tay hướng vào người. Deadlift: Nâng tạ từ sàn. Rows: Kéo tạ. Bao gồm Barbell Row, Dumbbell Row, Seated Cable Row, T-Bar Row.
Bài tập cho cơ vai (Shoulder Exercises) Overhead Press (Shoulder Press): Đẩy tạ qua đầu. Lateral Raises: Nâng tạ sang hai bên. Front Raises: Nâng tạ về phía trước. Reverse Fly: Bay ngược (tập vai sau). Upright Row: Kéo tạ thẳng lên.
Bài tập cho cơ tay trước (Biceps Exercises) Bicep Curls: Cuốn tạ chùy. Bao gồm Dumbbell Bicep Curl, Barbell Bicep Curl, Hammer Curl, Concentration Curl. Preacher Curl: Cuốn tạ trên ghế tập trung.
Bài tập cho cơ tay sau (Triceps Exercises) Triceps Pushdown: Đẩy tạ tay sau với cáp. Overhead Triceps Extension: Duỗi tay sau qua đầu. Skullcrushers: Tập cơ tay sau với tạ đòn nằm. Close-Grip Bench Press: Đẩy tạ trên ghế với tay nắm hẹp.
Bài tập cho cơ đùi (Leg Exercises) Squat: Ngồi xổm với tạ. Bao gồm Barbell Squat, Goblet Squat, Front Squat. Leg Press: Đạp đùi trên máy. Lunges: Bước tấn.
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.